brass band

brass band

A brass band marches down the main street in a festive parade.

Định nghĩa

Danh từ: "brass band" chỉ một ban nhạc bao gồm các nhạc cụ bằng đồng (như kèn trumpet, kèn trombone, kèn tuba) nhạc cụ (như trống, chũm chọe). Đây một dàn nhạc thường biểu diễn trong các lễ hội, diễu hành hoặc sự kiện ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc đồng đã chơi một giai điệu sôi động trong cuộc diễu hành.)
  • (Anh ấy tham gia một ban nhạc đồng địa phương để luyện tập chơi kèn trumpet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a brass band": thành viên của một ban nhạc đồng.
    • She has been in a brass band for over ten years. ( ấy đã là thành viên của một ban nhạc đồng hơn mười năm.)
  • "brass band competition": cuộc thi dành cho các ban nhạc đồng.
    • The annual brass band competition attracts participants from all over the country. (Cuộc thi ban nhạc đồng thường niên thu hút người tham gia từ khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Brass (danh từ): đồng (kim loại), cũng dùng để chỉ nhạc cụ bằng đồng nói chung.
    • The orchestra has a strong brass section. (Dàn nhạc một bộ phận nhạc cụ đồng mạnh mẽ.)
  • Band (danh từ): ban nhạc (nói chung), có thể bao gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau.
    • A rock band usually has guitars and drums. (Một ban nhạc rock thường guitar trống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fanfare band: ban nhạc chơi các giai điệu hùng tráng, thường dùng trong các sự kiện trang trọng.
  • Marching band: ban nhạc diễu hành, có thể bao gồm nhạc cụ đồng, gỗ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brass band". Tuy nhiên, các động từ thường dùng với "brass band" bao gồm: - Play in a brass band: chơi trong một ban nhạc đồng. - He used to play in a brass band when he was young. (Anh ấy từng chơi trong một ban nhạc đồng khi còn trẻ.) - Lead a brass band: chỉ huy một ban nhạc đồng. - She leads the school's brass band with great enthusiasm. ( ấy chỉ huy ban nhạc đồng của trường với sự nhiệt tình lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brass band". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - "Blow your own trumpet": tự khen mình, tự quảng bá (ẩn dụ từ việc thổi kèn đồng). - He is always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ta luôn tự khen mình về những thành tựu của bản thân.)